ETF · Chỉ số
WisdomTree Japan SmallCap Dividend Index
Total ETFs
1
All Products
1 ETFsTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 421,61 tr.đ. | 12.751,38 | 0,58 | Small Cap | WisdomTree Japan SmallCap Dividend Index | 16/6/2006 | 110,20 | 1,26 | 14,23 |